Hệ thống quản lý & thông tin giải đấu
Theo dõi bảng xếp hạng, các giải đấu đang diễn ra và danh sách vận động viên tham gia.
| # | Vận Động Viên | Đơn Vị | Average | Handicap | Số Game |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
NT
Nguyễn Mạnh Tuấn
|
— | 222 | 0 | 6 |
| 🥈 |
ĐL
Đỗ Thành Long
|
Cần Thơ | 208.6 | 0 | 24 |
| 🥉 |
CS
Cao Văn Sơn
|
Khánh Hòa | 205.8 | 0 | 24 |
| 4 |
LV
Lê Quang Vinh
|
TP. Hồ Chí Minh | 203.9 | 0 | 24 |
| 5 |
TB
Trịnh Quốc Bảo
|
Đồng Nai | 201.8 | 0 | 18 |
| 6 |
ĐN
Đặng Văn Nam
|
Hải Phòng | 200.7 | 0 | 26 |
| 7 |
HĐ
Hoàng Minh Đức
|
Đà Nẵng | 185.8 | 7.2 | 29 |
| 8 |
DK
Dương Văn Khải
|
Bình Dương | 184.6 | 5 | 26 |
| 9 |
NH
Nguyễn Văn Hùng
|
Hà Nội | 183.5 | 12.2 | 20 |
| 10 |
PL
Phạm Thị Lan
|
TP. Hồ Chí Minh | 170.8 | 19.4 | 20 |