Danh Sách VĐV & Điểm TB
🌐 Công khai
21 VĐV
# Họ và Tên Giới tính Năm sinh Đơn vị Số game AVG HDCP SPL
🥇
MT
Nguyễn Mạnh Tuấn
🧑 Nam 1986 222.00 0
🥈
TL
Đỗ Thành Long
🧑 Nam 1987 Cần Thơ 208.60 0
🥉
VS
Cao Văn Sơn
🧑 Nam 1986 Khánh Hòa 205.80 0
4
QV
Lê Quang Vinh
🧑 Nam 1990 TP. Hồ Chí Minh 203.90 0
5
QB
Trịnh Quốc Bảo
🧑 Nam 1992 Đồng Nai 201.80 2
6
VN
Đặng Văn Nam
🧑 Nam 1991 Hải Phòng 200.70 2
7
Hoàng Minh Đức
🧑 Nam 1985 Đà Nẵng 185.80 11
8
VK
Dương Văn Khải
🧑 Nam 1989 Bình Dương 184.60 11
9
VH
Nguyễn Văn Hùng
🧑 Nam 1988 Hà Nội 183.50 12
10
TN
LUU THI NHAN
👩 Nữ 2000 Đà Nẵng 181.00 14 8
11
TL
Phạm Thị Lan
👩 Nữ 1995 TP. Hồ Chí Minh 170.80 20 8
12
TN
Lý Thị Ngọc
👩 Nữ 1990 Bình Dương 169.60 21 8
13
TM
Trần Thị Mai
👩 Nữ 1993 Hà Nội 167.40 22 8
14
TQ
Phan Thị Quỳnh
👩 Nữ 1993 Khánh Hòa 166.30 22 8
15
TY
Mai Thị Yến
👩 Nữ 1997 Đồng Nai 164.70 23 8
16
TT
Bùi Thị Thu
👩 Nữ 1994 Hải Phòng 163.40 24 8
17
TH
Vũ Thị Hương
👩 Nữ 1992 Đà Nẵng 162.00 24 8
18
TH
Ngô Thị Hoa
👩 Nữ 1996 Cần Thơ 155.00 29 8
19
CT
La Chí Thanh
🧑 Nam 1982 32
20
ĐK
Nguyễn Thị Đăng Khoa
👩 Nữ 1988 HO CHI MINH 32 8
21
ĐK
Nguyễn Thị Đăng Khoa4
🧑 Nam 32