📊 Bảng Xếp Hạng CLB
Thứ hạng dựa trên điểm trung bình tất cả game đã chơi
| Hạng | Vận Động Viên | Đơn vị | Game | AVG | Điểm cao |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
MT
Nguyễn Mạnh Tuấn
Nam
|
— | 0 | 222.00 | — |
| 🥈 |
TL
Đỗ Thành Long
Nam
|
Cần Thơ | 0 | 208.60 | — |
| 🥉 |
VS
Cao Văn Sơn
Nam
|
Khánh Hòa | 0 | 205.80 | — |
| 4 |
QV
Lê Quang Vinh
Nam
|
TP. Hồ Chí Minh | 0 | 203.90 | — |
| 5 |
QB
Trịnh Quốc Bảo
Nam
|
Đồng Nai | 0 | 201.80 | — |
| 6 |
VN
Đặng Văn Nam
Nam
|
Hải Phòng | 0 | 200.70 | — |
| 7 |
MĐ
Hoàng Minh Đức
Nam
|
Đà Nẵng | 0 | 185.80 | — |
| 8 |
VK
Dương Văn Khải
Nam
|
Bình Dương | 0 | 184.60 | — |
| 9 |
VH
Nguyễn Văn Hùng
Nam
|
Hà Nội | 0 | 183.50 | — |
| 10 |
TL
Phạm Thị Lan
Nữ
|
TP. Hồ Chí Minh | 0 | 170.80 | — |
| 11 |
TN
Lý Thị Ngọc
Nữ
|
Bình Dương | 0 | 169.60 | — |
| 12 |
TM
Trần Thị Mai
Nữ
|
Hà Nội | 0 | 167.40 | — |
| 13 |
TQ
Phan Thị Quỳnh
Nữ
|
Khánh Hòa | 0 | 166.30 | — |
| 14 |
TY
Mai Thị Yến
Nữ
|
Đồng Nai | 0 | 164.70 | — |
| 15 |
TT
Bùi Thị Thu
Nữ
|
Hải Phòng | 0 | 163.40 | — |
| 16 |
TH
Vũ Thị Hương
Nữ
|
Đà Nẵng | 0 | 162.00 | — |
| 17 |
TH
Ngô Thị Hoa
Nữ
|
Cần Thơ | 0 | 155.00 | — |